TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chảy ngược tiếng Trung là gì?

"chảy ngược" trong tiếng Trung là 回流 (động từ).

回流 Động từ

huíliúHán Việt: HỒI LƯU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chảy ngược

Xem đầy đủ từ "回流": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chảy ngược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chảy ngược tiếng Trung là gì?

"chảy ngược" trong tiếng Trung là 回流 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.