Chảy ngược tiếng Trung là gì?
"chảy ngược" trong tiếng Trung là 回流 (động từ).
回流 Động từ
Hán Việt: HỒI LƯU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chảy ngược
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chảy ngược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chảy ngược tiếng Trung là gì?
"chảy ngược" trong tiếng Trung là 回流 (động từ).