Chảy vào tiếng Trung là gì?
"chảy vào" trong tiếng Trung là 流入 (động từ), 汇入 (động từ).
流入 Động từ
Hán Việt: LƯU NHẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chảy vào
汇入 Động từ
Hán Việt: HỘI NHẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chảy vào
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chảy vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chảy vào tiếng Trung là gì?
"chảy vào" trong tiếng Trung là 流入 (động từ), 汇入 (động từ).