Chấn động mắt tiếng Trung là gì?
"chấn động mắt" trong tiếng Trung là 触目惊心 (cụm từ).
触目惊心 Cụm từ
Hán Việt: XÚC MỤC KINH TÂM giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc
Xem đầy đủ từ "触目惊心": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chấn động mắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chấn động mắt tiếng Trung là gì?
"chấn động mắt" trong tiếng Trung là 触目惊心 (cụm từ).