Chất đẩy tiếng Trung là gì?
"chất đẩy" trong tiếng Trung là 推进剂.
推进剂
Hán Việt: SUY TIẾN TỄ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất đẩy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chất đẩy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chất đẩy tiếng Trung là gì?
"chất đẩy" trong tiếng Trung là 推进剂.