TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chất đẩy tiếng Trung là gì?

"chất đẩy" trong tiếng Trung là 推进剂.

推进剂

tuījìnjìHán Việt: SUY TIẾN TỄ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất đẩy

Xem đầy đủ từ "推进剂": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chất đẩy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chất đẩy tiếng Trung là gì?

"chất đẩy" trong tiếng Trung là 推进剂.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.