TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chất kích thích tiếng Trung là gì?

"chất kích thích" trong tiếng Trung là 兴奋剂 (danh từ).

兴奋剂 Danh từ

xīngfènjìHán Việt: HƯNG PHẤN TỄ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất kích thích

Xem đầy đủ từ "兴奋剂": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chất kích thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chất kích thích tiếng Trung là gì?

"chất kích thích" trong tiếng Trung là 兴奋剂 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.