Chất xúc tác tiếng Trung là gì?
"chất xúc tác" trong tiếng Trung là 催化剂 (danh từ).
催化剂 Danh từ
Hán Việt: THÔI HÓA TỄ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất xúc tác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chất xúc tác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chất xúc tác tiếng Trung là gì?
"chất xúc tác" trong tiếng Trung là 催化剂 (danh từ).