Chắp vá tiếng Trung là gì?
"chắp vá" trong tiếng Trung là 拼 (động từ).
拼 Động từ
Hán Việt: BÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắp vá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chắp vá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chắp vá tiếng Trung là gì?
"chắp vá" trong tiếng Trung là 拼 (động từ).