补
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 補
Bộ thủ: 衣 (y) · bộ số 145 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: bổ
补 nghĩa là sửa, chắp vá.
Nghĩa của 补
bǔ
BỔphồn thể 補- Sửa
- Chắp vá
- Vá
- Bù đắp
- Lấp đầy (chỗ trống)
- Bổ sung
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 补
Đồng nghĩa
Từ ghép có 补
Thành ngữ có 补
- 取长补短 — Dùng ưu điểm của người khác để bù đắp khuyết điểm của mình (thành ngữ từ Mạnh Tử)
- 于事无补 — Không hữu ích
- 亡羊补牢 — Sửa chuồng sau khi cừu bị mất
- 将功补过 — Chuộc lỗi bằng cách lập công
- 拾遗补缺 — Khắc phục thiếu sót và sửa lỗi
- 伤停补时 — Thời gian bù giờ chấn thương
- 截长补短 — Lấy chỗ dài bù chỗ ngắn
- 补偏救弊 — Khắc phục sai sót và sửa chữa lỗi lầm (thành ngữ); chỉnh sửa sai lầm trong quá khứ
- 不无小补 — Không phải không có chút lợi ích
- 多退少补 — Hoàn tiền (nếu trả thừa) hoặc bù tiền (nếu trả thiếu)
- 将勤补拙 — Cần cù bù đắp thiếu khả năng
- 拆东补西 — Kéo đổ tường đông để sửa tường tây (thành ngữ); nghĩa bóng: biện pháp tạm thời
- 挖肉补疮 — Cắt thịt để chữa lở loét (thành ngữ); đối mặt với khủng hoảng hiện tại, làm tình hình tồi tệ hơn bằng biện pháp tạm thời
Câu hỏi thường gặp
补 nghĩa là gì?
补 (bǔ) nghĩa là sửa, chắp vá.
补 đọc thế nào?
补 đọc là bǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 补 là gì?
Âm Hán Việt của 补 là "bổ".