Chặt đầu tiếng Trung là gì?
"chặt đầu" trong tiếng Trung là 斩 (động từ).
斩 Động từ
Hán Việt: TRẢM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chặt đầu (như một hình thức tử hình)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chặt đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chặt đầu tiếng Trung là gì?
"chặt đầu" trong tiếng Trung là 斩 (động từ).