TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斩

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 斬

Âm Hán Việt TRẢM
Bộ thủ: 斤 (cân) · bộ số 69 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: trảm

斩 nghĩa là chặt đầu, chặt.

Nghĩa của 斩

zhǎn

TRẢMphồn thể 斬
  1. Chặt đầu (như một hình thức tử hình)
  2. Chặt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 斩

Đồng nghĩa

Từ ghép có 斩

Thành ngữ có 斩

  • 斩钉截铁 — Chặt đinh chém sắt
  • 斩草除根 — Nhổ cỏ tận gốc (thành ngữ); phá hủy triệt để
  • 披荆斩棘 — Mở đường qua bụi gai
  • 先斩后奏 — Đầu tiên chém tội phạm, sau đó báo cáo lên hoàng đế
  • 过关斩将 — Vượt qua mọi khó khăn (trên đường đến thành công) (thành ngữ) (viết tắt của 过五关斩六将 (guòwǔguānzhǎnliùjiàng))
  • 白斩鸡 — Món gà luộc Quảng Đông, được gọi là "gà chặt trắng"
  • 斩而不奏 — Làm gì đó mà không báo cáo

Câu hỏi thường gặp

斩 nghĩa là gì?

斩 (zhǎn) nghĩa là chặt đầu, chặt.

斩 đọc thế nào?

斩 đọc là zhǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 斩 là gì?

Âm Hán Việt của 斩 là "trảm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.