Chết đói tiếng Trung là gì?
"chết đói" trong tiếng Trung là 饿死 (động từ).
饿死 Động từ
Hán Việt: NGẠ TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết đói
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chết đói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chết đói tiếng Trung là gì?
"chết đói" trong tiếng Trung là 饿死 (động từ).