Chỉ bảo tiếng Trung là gì?
"chỉ bảo" trong tiếng Trung là 教会 (động từ).
教会 Động từ
Hán Việt: GIÁO HỘI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ bảo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỉ bảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chỉ bảo tiếng Trung là gì?
"chỉ bảo" trong tiếng Trung là 教会 (động từ).