TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chống nước tiếng Trung là gì?

"chống nước" trong tiếng Trung là 防水 (động từ).

防水 Động từ

fángshuǐHán Việt: PHÒNG THỦY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chống nước

Xem đầy đủ từ "防水": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chống nước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chống nước tiếng Trung là gì?

"chống nước" trong tiếng Trung là 防水 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.