Chứng thực tiếng Trung là gì?
"chứng thực" trong tiếng Trung là 印证 (động từ).
印证 Động từ
Hán Việt: ẤN CHỨNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xác nhận; chứng thực; xác minh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chứng thực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chứng thực tiếng Trung là gì?
"chứng thực" trong tiếng Trung là 印证 (động từ).