印证
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 印證
印证 nghĩa là xác nhận, chứng thực, bằng chứng, chứng cứ.
Nghĩa của 印证
yìnzhèng
ẤN CHỨNGĐộng từ, Danh từphồn thể 印證- Xác nhận; chứng thực; xác minh
- Bằng chứng; chứng cứ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 印证
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
印证 nghĩa là gì?
印证 (yìnzhèng) nghĩa là xác nhận, chứng thực, bằng chứng, chứng cứ.
印证 đọc thế nào?
印证 đọc là yìnzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 印证 là gì?
Âm Hán Việt của 印证 là "ấn chứng".