TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chữ hán tiếng Trung là gì?

"chữ hán" trong tiếng Trung là 汉字 (danh từ).

汉字 Danh từ

hànzìHán Việt: HÁN TỰ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ Hán

  • 他汉字写得非常好。 Anh ấy viết chữ Hán rất giỏi.

Xem đầy đủ từ "汉字": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chữ hán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chữ hán tiếng Trung là gì?

"chữ hán" trong tiếng Trung là 汉字 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.