字
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 子 (tử) · bộ số 39 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: tự Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
字 nghĩa là chữ, ký hiệu.
Nghĩa của 字
zì
TỰ- Chữ
- Ký hiệu
- Kí tự
- Từ
- Tên chữ (tên chữ hay tên hiệu) truyền thống đặt cho nam giới 20 tuổi thời Trung Quốc phong kiến
- Tự
Từ ghép có 字
Thành ngữ có 字
- 字里行间 — Giữa chữ và dòng (thành ngữ); ý nghĩa hàm ý
- 字斟句酌 — Cân nhắc từng từ từng câu
- 只字不提 — Không nói một lời nào về việc đó
- 咬文嚼字 — Cắn chữ nhai từ (thành ngữ); quá khắt khe về từng câu chữ
- 字正腔圆 — Phát âm đẹp (trong nói hoặc hát)
- 逐字逐句 — Theo nghĩa đen; từng từ một
- 一字千金 — Một chữ đáng giá ngàn vàng
- 一字一泪 — Mỗi chữ là một giọt nước mắt
- 一字不漏 — Không thiếu một chữ
- 一字褒贬 — Khen hoặc chê bằng một từ
- 字字珠玉 — Mỗi từ là một viên ngọc (thành ngữ); văn viết hoa lệ
- 提笔忘字 — Khó nhớ cách viết chữ Hán
- 载酒问字 — Người học rộng và ham hỏi
- 一字不提 — Không nhắc đến một chữ nào (về việc gì)
- 敬惜字纸 — Trân trọng giấy viết như một tài nguyên văn hóa
Câu ví dụ với 字
- 你知道这是谁的字吗? Nǐ zhīdào zhè shì shéi de zì ma?Bạn có biết đây là chữ của ai không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4887572
- 我只认识一百来个国字。 Tôi chỉ biết khoảng 100 chữ Hán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13837444
- 这个字很难发音。 Từ này khó phát âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #868393
- 他写得一手好字。 Anh ấy viết chữ Hán rất giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4919050
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
字 nghĩa là gì?
字 (zì) nghĩa là chữ, ký hiệu.
字 đọc thế nào?
字 đọc là zì (pinyin).
Âm Hán Việt của 字 là gì?
Âm Hán Việt của 字 là "tự".