TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

字

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ
Bộ thủ: 子 (tử) · bộ số 39 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: tự Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

字 nghĩa là chữ, ký hiệu.

Nghĩa của 字

zì

TỰ
  1. Chữ
  2. Ký hiệu
  3. Kí tự
  4. Từ
  5. Tên chữ (tên chữ hay tên hiệu) truyền thống đặt cho nam giới 20 tuổi thời Trung Quốc phong kiến
  6. Tự

Từ ghép có 字

Thành ngữ có 字

  • 字里行间 — Giữa chữ và dòng (thành ngữ); ý nghĩa hàm ý
  • 字斟句酌 — Cân nhắc từng từ từng câu
  • 只字不提 — Không nói một lời nào về việc đó
  • 咬文嚼字 — Cắn chữ nhai từ (thành ngữ); quá khắt khe về từng câu chữ
  • 字正腔圆 — Phát âm đẹp (trong nói hoặc hát)
  • 逐字逐句 — Theo nghĩa đen; từng từ một
  • 一字千金 — Một chữ đáng giá ngàn vàng
  • 一字一泪 — Mỗi chữ là một giọt nước mắt
  • 一字不漏 — Không thiếu một chữ
  • 一字褒贬 — Khen hoặc chê bằng một từ
  • 字字珠玉 — Mỗi từ là một viên ngọc (thành ngữ); văn viết hoa lệ
  • 提笔忘字 — Khó nhớ cách viết chữ Hán
  • 载酒问字 — Người học rộng và ham hỏi
  • 一字不提 — Không nhắc đến một chữ nào (về việc gì)
  • 敬惜字纸 — Trân trọng giấy viết như một tài nguyên văn hóa

Câu ví dụ với 字

  • 你知道这是谁的字吗? Nǐ zhīdào zhè shì shéi de zì ma?Bạn có biết đây là chữ của ai không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4887572
  • 我只认识一百来个国字。 Tôi chỉ biết khoảng 100 chữ Hán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13837444
  • 这个字很难发音。 Từ này khó phát âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #868393
  • 他写得一手好字。 Anh ấy viết chữ Hán rất giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4919050

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

字 nghĩa là gì?

字 (zì) nghĩa là chữ, ký hiệu.

字 đọc thế nào?

字 đọc là zì (pinyin).

Âm Hán Việt của 字 là gì?

Âm Hán Việt của 字 là "tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.