TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chiếm dụng tiếng Trung là gì?

"chiếm dụng" trong tiếng Trung là 占用 (động từ).

占用 Động từ

zhànyòngHán Việt: CHIẾM DỤNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếm dụng

Xem đầy đủ từ "占用": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiếm dụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiếm dụng tiếng Trung là gì?

"chiếm dụng" trong tiếng Trung là 占用 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.