Chiến tranh lạnh tiếng Trung là gì?
"chiến tranh lạnh" trong tiếng Trung là 冷战 (tên riêng).
冷战 Tên riêng
Hán Việt: LÃNH CHIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến tranh lạnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiến tranh lạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chiến tranh lạnh tiếng Trung là gì?
"chiến tranh lạnh" trong tiếng Trung là 冷战 (tên riêng).