Chiếu chỉ hoàng gia tiếng Trung là gì?
"chiếu chỉ hoàng gia" trong tiếng Trung là 敕, 圣旨 (danh từ), 上谕 (danh từ).
敕
Hán Việt: SẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiếu chỉ hoàng gia
圣旨 Danh từ
Hán Việt: THÁNH CHỈ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiếu chỉ hoàng gia
上谕 Danh từ
Hán Việt: THƯỢNG DỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiếu chỉ hoàng gia
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiếu chỉ hoàng gia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chiếu chỉ hoàng gia tiếng Trung là gì?
"chiếu chỉ hoàng gia" trong tiếng Trung là 敕, 圣旨 (danh từ), 上谕 (danh từ).