Chia buồn tiếng Trung là gì?
"chia buồn" trong tiếng Trung là 吊唁 (động từ).
吊唁 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia buồn (với người đã mất)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chia buồn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chia buồn tiếng Trung là gì?
"chia buồn" trong tiếng Trung là 吊唁 (động từ).