Cho đến nay tiếng Trung là gì?
"cho đến nay" trong tiếng Trung là 至今 (phó từ), 迄今为止 (phó từ), 至此 (phó từ).
至今 Phó từ
Hán Việt: CHÍ KIM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho đến nay
迄今为止 Phó từ
Hán Việt: HẤT KIM VI CHỈ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho đến nay
Xem đầy đủ từ "迄今为止": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
至此 Phó từ
Hán Việt: CHÍ THỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho đến nay
迄今 Phó từ
Hán Việt: HẤT KIM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho đến nay
迄
Hán Việt: HẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho đến nay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho đến nay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cho đến nay tiếng Trung là gì?
"cho đến nay" trong tiếng Trung là 至今 (phó từ), 迄今为止 (phó từ), 至此 (phó từ).