TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迩来

ěrlái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 邇來

Âm Hán Việt NHĨ LAI

迩来 nghĩa là gần đây, cho đến nay.

Nghĩa của 迩来

ěrlái

NHĨ LAIPhó từphồn thể 邇來
  1. Gần đây
  2. Cho đến nay
  3. Đến hiện tại
  4. Mới đây
  5. Cũng viết 尔来

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 迩来

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

迩来 nghĩa là gì?

迩来 (ěrlái) nghĩa là gần đây, cho đến nay.

迩来 đọc thế nào?

迩来 đọc là ěrlái (pinyin).

Âm Hán Việt của 迩来 là gì?

Âm Hán Việt của 迩来 là "nhĩ lai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.