Cho qua tiếng Trung là gì?
"cho qua" trong tiếng Trung là 放行 (động từ).
放行 Động từ
Hán Việt: PHÓNG HÀNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho qua
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cho qua tiếng Trung là gì?
"cho qua" trong tiếng Trung là 放行 (động từ).