TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cho qua tiếng Trung là gì?

"cho qua" trong tiếng Trung là 放行 (động từ).

放行 Động từ

fàngxíngHán Việt: PHÓNG HÀNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho qua

Xem đầy đủ từ "放行": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cho qua tiếng Trung là gì?

"cho qua" trong tiếng Trung là 放行 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.