TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

放行

fàngxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÓNG HÀNH

放行 nghĩa là cho qua.

Nghĩa của 放行

fàngxíng

PHÓNG HÀNHĐộng từ, Danh từ
  1. Cho qua

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 放行

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

放行 nghĩa là gì?

放行 (fàngxíng) nghĩa là cho qua.

放行 đọc thế nào?

放行 đọc là fàngxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 放行 là gì?

Âm Hán Việt của 放行 là "phóng hành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.