Cho thuê tiếng Trung là gì?
"cho thuê" trong tiếng Trung là 租赁 (động từ), 出租 (động từ).
租赁 Động từ
Hán Việt: TÔ NHẪM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuê; cho thuê; mướn
出租 Động từ
Hán Việt: XUẤT TÔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho thuê
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho thuê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cho thuê tiếng Trung là gì?
"cho thuê" trong tiếng Trung là 租赁 (động từ), 出租 (động từ).