出租
giọng máy của trình duyệt
出租 nghĩa là cho thuê.
Nghĩa của 出租
chūzū
XUẤT TÔĐộng từ, Danh từ- Cho thuê
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出租
Đồng nghĩa
Từ ghép có 出租
Câu hỏi thường gặp
出租 nghĩa là gì?
出租 (chūzū) nghĩa là cho thuê.
出租 đọc thế nào?
出租 đọc là chūzū (pinyin).
Âm Hán Việt của 出租 là gì?
Âm Hán Việt của 出租 là "xuất tô".