TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chuộc lại tiếng Trung là gì?

"chuộc lại" trong tiếng Trung là 赎回 (động từ).

赎回 Động từ

shúhuíHán Việt: THỤC HỒI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuộc lại

Xem đầy đủ từ "赎回": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuộc lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuộc lại tiếng Trung là gì?

"chuộc lại" trong tiếng Trung là 赎回 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.