Chuột tiếng Trung là gì?
"chuột" trong tiếng Trung là 鼠标 (danh từ), 鼠 (danh từ), 耗子 (danh từ).
鼠标 Danh từ
Hán Việt: THỬ TIÊU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuột (máy tính)
鼠 Danh từ
Hán Việt: THỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuột; con chuột
耗子 Danh từ
Hán Việt: HAO TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuột
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuột tiếng Trung là gì?
"chuột" trong tiếng Trung là 鼠标 (danh từ), 鼠 (danh từ), 耗子 (danh từ).