Chui vào tiếng Trung là gì?
"chui vào" trong tiếng Trung là 钻进 (động từ).
钻进 Động từ
Hán Việt: TOẢN TIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chui vào
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chui vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chui vào tiếng Trung là gì?
"chui vào" trong tiếng Trung là 钻进 (động từ).