Chuyển động lên xuống tiếng Trung là gì?
"chuyển động lên xuống" trong tiếng Trung là 起伏 (động từ), 波动 (động từ).
起伏 Động từ
Hán Việt: KHỞI PHỤC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Chuyển động lên xuống
波动 Động từ
Hán Việt: BA ĐỘNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Chuyển động lên xuống
Câu hỏi thường gặp
Chuyển động lên xuống tiếng Trung là gì?
"chuyển động lên xuống" trong tiếng Trung là 起伏 (động từ), 波动 (động từ).