TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chuyển động lên xuống tiếng Trung là gì?

"chuyển động lên xuống" trong tiếng Trung là 起伏 (động từ), 波动 (động từ).

起伏 Động từ

qǐfúHán Việt: KHỞI PHỤC giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Chuyển động lên xuống

Xem đầy đủ từ "起伏": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

波动 Động từ

bōdòngHán Việt: BA ĐỘNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Chuyển động lên xuống

Xem đầy đủ từ "波动": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chuyển động lên xuống tiếng Trung là gì?

"chuyển động lên xuống" trong tiếng Trung là 起伏 (động từ), 波动 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.