TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Coi trọng nhất tiếng Trung là gì?

"coi trọng nhất" trong tiếng Trung là 为重 (động từ).

为重 Động từ

wéizhòngHán Việt: VI TRỌNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Coi trọng nhất

Xem đầy đủ từ "为重": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "coi trọng nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Coi trọng nhất tiếng Trung là gì?

"coi trọng nhất" trong tiếng Trung là 为重 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.