先入为主 — Ấn tượng đầu tiên là mạnh nhất; giữ định kiến (về điều gì đó)
反客为主 — Khách làm chủ (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyển từ bị động sang chủ động
Câu hỏi thường gặp
为主 nghĩa là gì?
为主 (wéizhǔ) nghĩa là dựa chủ yếu vào, coi trọng nhất.
为主 đọc thế nào?
为主 đọc là wéizhǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 为主 là gì?
Âm Hán Việt của 为主 là "vi chủ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.