Con lừa tiếng Trung là gì?
"con lừa" trong tiếng Trung là 驴, 毛驴.
驴
Hán Việt: LƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con lừa
毛驴
Hán Việt: MAO LƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con lừa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con lừa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Con lừa tiếng Trung là gì?
"con lừa" trong tiếng Trung là 驴, 毛驴.