TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Con một tiếng Trung là gì?

"con một" trong tiếng Trung là 独生子女.

独生子女

dúshēngzǐnǚHán Việt: ĐỘC SINH TỬ NỮ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con một

  • “你有没有兄弟姐妹?” “没有,我是个独生子女。” "Bạn có anh chị em nào không?" "Không, tôi là con một."

Xem đầy đủ từ "独生子女": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con một" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Con một tiếng Trung là gì?

"con một" trong tiếng Trung là 独生子女.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.