Con rể tiếng Trung là gì?
"con rể" trong tiếng Trung là 女婿 (danh từ), 婿, 姑爷 (danh từ).
女婿 Danh từ
Hán Việt: NỮ TẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chồng của con gái; con rể
婿
Hán Việt: TẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con rể
姑爷 Danh từ
Hán Việt: CÔ GIA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con rể (cách gọi của gia đình vợ)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con rể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Con rể tiếng Trung là gì?
"con rể" trong tiếng Trung là 女婿 (danh từ), 婿, 姑爷 (danh từ).