Con suối tiếng Trung là gì?
"con suối" trong tiếng Trung là 溪 (danh từ), 涓, 河沟 (danh từ).
溪 Danh từ
Hán Việt: KHÊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con suối
涓
Hán Việt: QUYÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con suối
河沟 Danh từ
Hán Việt: HÀ CÂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con suối
小河 Danh từ
Hán Việt: TIỂU HÀ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con suối
小溪 Danh từ
Hán Việt: TIỂU KHÊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con suối
Câu hỏi thường gặp
Con suối tiếng Trung là gì?
"con suối" trong tiếng Trung là 溪 (danh từ), 涓, 河沟 (danh từ).