Cuồn cuộn tiếng Trung là gì?
"cuồn cuộn" trong tiếng Trung là 滚滚 (tính từ), 滔滔 (tính từ).
滚滚 Tính từ
Hán Việt: CỔN CỔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuồn cuộn
滔滔 Tính từ
Hán Việt: THAO THAO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuồn cuộn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuồn cuộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cuồn cuộn tiếng Trung là gì?
"cuồn cuộn" trong tiếng Trung là 滚滚 (tính từ), 滔滔 (tính từ).