TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cuộc thám hiểm tiếng Trung là gì?

"cuộc thám hiểm" trong tiếng Trung là 长征 (động từ).

长征 Động từ

chángzhēngHán Việt: TRƯỜNG CHINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc thám hiểm

Xem đầy đủ từ "长征": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc thám hiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuộc thám hiểm tiếng Trung là gì?

"cuộc thám hiểm" trong tiếng Trung là 长征 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.