Cuộn dây tiếng Trung là gì?
"cuộn dây" trong tiếng Trung là 绕组.
绕组
Hán Việt: NHIỄU TỔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộn dây (trong động cơ điện hoặc máy biến áp)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộn dây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cuộn dây tiếng Trung là gì?
"cuộn dây" trong tiếng Trung là 绕组.