TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cuộn mình tiếng Trung là gì?

"cuộn mình" trong tiếng Trung là 蜷缩 (động từ).

蜷缩 Động từ

quánsuō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộn mình

Xem đầy đủ từ "蜷缩": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộn mình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuộn mình tiếng Trung là gì?

"cuộn mình" trong tiếng Trung là 蜷缩 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.