Cuộn mình tiếng Trung là gì?
"cuộn mình" trong tiếng Trung là 蜷缩 (động từ).
蜷缩 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộn mình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộn mình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cuộn mình tiếng Trung là gì?
"cuộn mình" trong tiếng Trung là 蜷缩 (động từ).