Cung ứng tiếng Trung là gì?
"cung ứng" trong tiếng Trung là 供应 (động từ), 供 (động từ).
供应 Động từ
Hán Việt: CUNG ỨNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cung cấp; cung ứng; viện trợ
供 Động từ
Hán Việt: CUNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cung cấp; cung ứng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cung ứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cung ứng tiếng Trung là gì?
"cung ứng" trong tiếng Trung là 供应 (động từ), 供 (động từ).