供应
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 供應
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cung ứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
供应 nghĩa là cung cấp, cung ứng.
Nghĩa của 供应
gōngyìng
CUNG ỨNGĐộng từphồn thể 供應- Cung cấp; cung ứng; viện trợ
- Cung ứng
- Đưa ra
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 供应
Đồng nghĩa
Từ ghép có 供应
Câu hỏi thường gặp
供应 nghĩa là gì?
供应 (gōngyìng) nghĩa là cung cấp, cung ứng.
供应 đọc thế nào?
供应 đọc là gōngyìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 供应 là gì?
Âm Hán Việt của 供应 là "cung ứng".