TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

供应

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gōngyìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 供應

Âm Hán Việt CUNG ỨNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cung ứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

供应 nghĩa là cung cấp, cung ứng.

Nghĩa của 供应

gōngyìng

CUNG ỨNGĐộng từphồn thể 供應
  1. Cung cấp; cung ứng; viện trợ
  2. Cung ứng
  3. Đưa ra

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 供应

Đồng nghĩa

Từ ghép có 供应

Câu hỏi thường gặp

供应 nghĩa là gì?

供应 (gōngyìng) nghĩa là cung cấp, cung ứng.

供应 đọc thế nào?

供应 đọc là gōngyìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 供应 là gì?

Âm Hán Việt của 供应 là "cung ứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.