Dân chủ tiếng Trung là gì?
"dân chủ" trong tiếng Trung là 民主 (danh từ).
民主 Danh từ
Hán Việt: DÂN CHỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dân chủ
- 我在民主这一边。 Tôi đang ở bên phe dân chủ.
- 什么是民主? Dân chủ là gì?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dân chủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dân chủ tiếng Trung là gì?
"dân chủ" trong tiếng Trung là 民主 (danh từ).