Dâu tây tiếng Trung là gì?
"dâu tây" trong tiếng Trung là 草莓 (danh từ).
草莓 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dâu tây
- 草莓在哪里? Dâu tây đâu rồi?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dâu tây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dâu tây tiếng Trung là gì?
"dâu tây" trong tiếng Trung là 草莓 (danh từ).