Dây chuyền lắp ráp tiếng Trung là gì?
"dây chuyền lắp ráp" trong tiếng Trung là 生产线 (danh từ), 流水线 (danh từ).
生产线 Danh từ
Hán Việt: SINH SẢN TUYẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây chuyền lắp ráp
流水线 Danh từ
Hán Việt: LƯU THỦY TUYẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây chuyền lắp ráp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dây chuyền lắp ráp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dây chuyền lắp ráp tiếng Trung là gì?
"dây chuyền lắp ráp" trong tiếng Trung là 生产线 (danh từ), 流水线 (danh từ).