Dây xích tiếng Trung là gì?
"dây xích" trong tiếng Trung là 链, 链条 (danh từ), 链子 (danh từ).
链
Hán Việt: LIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây xích
链条 Danh từ
Hán Việt: LIÊN ĐIỀU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây xích
链子 Danh từ
Hán Việt: LIÊN TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây xích
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dây xích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dây xích tiếng Trung là gì?
"dây xích" trong tiếng Trung là 链, 链条 (danh từ), 链子 (danh từ).