Dòng chảy tiếng Trung là gì?
"dòng chảy" trong tiếng Trung là 流动性 (danh từ).
流动性 Danh từ
Hán Việt: LƯU ĐỘNG TÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dòng chảy; thay đổi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dòng chảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dòng chảy tiếng Trung là gì?
"dòng chảy" trong tiếng Trung là 流动性 (danh từ).