Dòng tiền tiếng Trung là gì?
"dòng tiền" trong tiếng Trung là 收支 (danh từ).
收支 Danh từ
Hán Việt: THU CHI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dòng tiền
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dòng tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dòng tiền tiếng Trung là gì?
"dòng tiền" trong tiếng Trung là 收支 (danh từ).