TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dù tiếng Trung là gì?

"dù" trong tiếng Trung là 也罢 (trợ từ), 降落伞 (danh từ), 雨伞 (danh từ).

也罢 Trợ từ

yěbàHán Việt: DÃ BÃI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dù... hay...

Xem đầy đủ từ "也罢": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

降落伞 Danh từ

jiàngluòsǎnHán Việt: GIÁNG LẠC TẢN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dù

Xem đầy đủ từ "降落伞": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

雨伞 Danh từ

yǔsǎnHán Việt: VŨ TẢN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ô, dù

  • 我错拿了你的雨伞。 Tôi đã cầm nhầm cây dù của bạn.
  • 你有带雨伞吗? Có mang theo dù không đó?

Xem đầy đủ từ "雨伞": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dù tiếng Trung là gì?

"dù" trong tiếng Trung là 也罢 (trợ từ), 降落伞 (danh từ), 雨伞 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.